Bảng giá xe Ford Ranger Raptor

Giá bán xe Ford Ranger Raptor mới

Giá xe Ford Ranger Raptor

Tên xe Ford Ranger Raptor
Giá niêm yết (VNĐ)
  • Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4X4 : 1,202,000,000 VNĐ
  • Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4×4 màu xám Conquer: 1,209,000,000 VNĐ
Giá xe lăn bánh tại Hà Nội
  • Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4X4 : VNĐ
  • Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4×4 màu xám Conquer: VNĐ
Giá xe lăn bánh tại TP.HCM
  • Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4X4 : VNĐ
  • Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4×4 màu xám Conquer: VNĐ
Showroom (Đại lý) khuyến mãi Liên hệ
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu xe Bán tải
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Loại nhiên liệu Dầu Diesel
Mức tiêu hao nhiên liệu 7,78 lít/100 km
Dung tích bình nhiên liệu 80 lít
Màu xe Tùy chọn 5 màu xe
Mua xe trả góp
  • Vay tối đa 50% – 70%
  • Thời gian vay tối đa lên đến 7 năm
  • Lãi suất cực kỳ ưu đãi chỉ từ 6.99% – 7.8%/ năm
  • Thủ tục cực kỳ đơn giản, nhanh gọn.

Thông số kỷ thuật  Ford Ranger Raptor

Hệ Thống Treo

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích Thước Và Trọng Lượng
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 2028 x 1873
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 230
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)
  • Kết hợp : 7,78
  • Ngoài đô thị : 6,77
  • Trong đô thị : 9,5
Trang Thiết Bị An Toàn
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
  • Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
  • Ga tự động / Cruise control : Có / With
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
  • Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / Collision Mitigation : Có / With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
  • Định vị vệ tinh : Có / With
Trang Thiết Bị Ngoại Thất
  • Bộ trang bị Raptor : Có / With
  • Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • LED Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp : Có / With
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Thiết kế ngoại thất Ford Ranger Raptor

Một trong những nét đặc trưng của Ford Raptor chính là bộ lưới tản nhiệt gắn chữ FORD rất lớn phía trước, hông xe vồng lên chắc chắn, cản trước sau bắt vào khung càng tôn thêm vóc dáng mạnh mẽ.

ngoại thất Ford Ranger Raptor

Đèn sương mù công nghệ LED cùng khe dẫn khí làm mát hai bên tăng thêm kiểu dáng khí động học. Thùng hàng phía sau xe được nhấn mạnh bởi cản sau và logo Ford nổi 3D đại lý bán xe Ford Ranger Raptor

Hệ thống khung gầm của Ranger được cải tiến vững chắc hơn cho phiên bản Ranger Raptor khi sử dụng thép siêu cứng. Tấm chắn gầm rộng gấp đôi so với chắn gầm của Ranger, được làm bằng thép siêu cứng dày 2.3mm để chịu đựng được những cú va đập khi đi offroad.

Toàn bộ hệ thống khung được gia cường để chống lại những va đập mạnh từ ngoại cảnh. Các thanh dầm cứng hai bên sườn có thể hấp thụ các cú va đập lên tới 1G. đánh giá xe Ford Ranger Raptor

Các mẫu màu sơn ngoại thất của Ford Ranger Raptor

màu sơn Ford Ranger Raptor

Nội thất Ford Ranger Raptor

Chỉ việc bấm nút Mode trên vô lăng để chọn chế độ vận hành. Ghế thể thao ôm sát người ngồi, với gối tựa đầu Raptor độc đáo, tạo tư thế rất thoải mái khi lái xe trên địa hình off-road.

Có thể thấy đường chỉ khâu đặc trưng của Ranger Raptor được thể hiện tinh xảo trên vô lăng, tấm phủ bên trên bảng điều khiển, tay cầm cần số bằng da và thảm trải sàn.

Nội thất Ford Ranger Raptor

Màn hình hiển thị đa thông tin cung cấp đầy đủ các thông số vận hành của xe cho người lái, rất dễ theo dõi mà không làm chói mắt.

Động cơ trang bị

Động cơ Bi-Turbo 2.0L với hộp số tự động 10 cấp.

Không chỉ là sự kết hợp công nghệ động cơ hiện đại nhất của Ford, Ranger Raptor thiết lập chuẩn mực mới về tính năng vận hành. Động cơ 2.0L Bi-Turbo tiên tiến kết hợp với hộp số tự động 10 cấp cho công suất tối ưu nhất, sức kéo lớn nhất, giúp cải thiện khả năng tăng tốc và chuyển số nhanh hơn, chính xác hơn.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình (TMS) với chế độ Baja.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình công nghệ tiên tiến nhất với 6 chế độ hoạt động, giúp bạn chinh phục mọi địa hình chỉ bằng một động tác vặn núm xoay. Chế độ Baja, được đặt tên theo cảm hứng từ giải đua Baja 1000 Desert Race, sẽ tối ưu độ bám, cải thiện độ nhạy và tốc độ chuyển số, giúp Ranger Raptor tận dụng tối đa khả năng chạy tốc độ cao trên sa mạc.

Tính Năng Vận Hành

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4×4
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift : Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
0/5 (0 Reviews)
Share+
error: Content is protected !!